軌塵

guǐ chén quỹ trần

Hán Việt: quỹ trần · Pinyin: guǐ chén

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓驱车尘不出轨辙; 车轮滚过扬起的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓驱车尘不出轨辙。 2.车轮滚过扬起的尘土。