軌式 guǐ shì · quỹ thức Hán Việt: quỹ thức · Pinyin: guǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 式 (thức)Pinyinguǐ shìHán Việtquỹ thứcCấu tạo軌 + 式 · quỹ + thức nghĩa thành phần: quỹ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效法; 规范,法式。Tân Hoa Tự Điển 1.效法。 2.规范,法式。