軌忒

guǐ tè quỹ thắc

Hán Việt: quỹ thắc · Pinyin: guǐ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (thắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使人行为不致越轨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人行为不致越轨。