軌操

guǐ cāo quỹ thao

Hán Việt: quỹ thao · Pinyin: guǐ cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典范的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典范的操守。