軌數

guǐ shù quỹ sổ

Hán Việt: quỹ sổ · Pinyin: guǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统计理财的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统计理财的方法。