軌模 guǐ mó · quỹ mô Hán Việt: quỹ mô · Pinyin: guǐ mó Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 模 (mô)Pinyinguǐ móHán Việtquỹ môCấu tạo軌 + 模 · quỹ + mô nghĩa thành phần: quỹ + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法式楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.法式楷模。EngCihui 軌模 guǐmó n. pattern; rule