軌法 guǐ fǎ · quỹ pháp Hán Việt: quỹ pháp · Pinyin: guǐ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 法 (pháp)Pinyinguǐ fǎHán Việtquỹ phápCấu tạo軌 + 法 · quỹ + pháp nghĩa thành phần: quỹ + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循法度; 犹乱法。轨,通"宄"。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循法度。 2.犹乱法。轨,通"宄"。