軌甲 quỹ giáp Hán Việt: quỹ giáp Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 甲 (giáp)Hán Việtquỹ giápCấu tạo軌 + 甲 · quỹ + giáp nghĩa thành phần: quỹ + giáp Nghĩa EngCihui 軌甲 uǐjiǎ n. divination by drawing numbered slips