軌程

guǐ chéng quỹ trình

Hán Việt: quỹ trình · Pinyin: guǐ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经调查统计得出的标准数据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经调查统计得出的标准数据。