軌等 guǐ děng · quỹ đẳng Hán Việt: quỹ đẳng · Pinyin: guǐ děng Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 等 (đẳng)Pinyinguǐ děngHán Việtquỹ đẳngCấu tạo軌 + 等 · quỹ + đẳng nghĩa thành phần: quỹ + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法度和等级。Tân Hoa Tự Điển 1.法度和等级。