軌納 guǐ nà · quỹ nạp Hán Việt: quỹ nạp · Pinyin: guǐ nà Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 納 (nạp)Pinyinguǐ nàHán Việtquỹ nạpCấu tạo軌 + 納 · quỹ + nạp nghĩa thành phần: quỹ + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓纳入某种范围。Tân Hoa Tự Điển 1.谓纳入某种范围。