轨线

quỹ tuyến

Hán Việt: quỹ tuyến

Tổng quan

đường đạn; quỹ đạo

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ đạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規