軌蹈 guǐ dǎo · quỹ đạo Hán Việt: quỹ đạo · Pinyin: guǐ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 蹈 (đạo)Pinyinguǐ dǎoHán Việtquỹ đạoCấu tạo軌 + 蹈 · quỹ + đạo nghĩa thành phần: quỹ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓效法实行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓效法实行。