軌躅

guǐ zhú quỹ trục

Hán Việt: quỹ trục · Pinyin: guǐ zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车轮辗过之痕迹; 喻法则,规范; 指旧轨故迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车轮辗过之痕迹。 2.喻法则,规范。 3.指旧轨故迹。