轨迹

guǐ jìquỹ tích

Hán Việt: quỹ tích · Pinyin: guǐ jì

Tổng quan

Hán Việt: * TÍCH; quỹ tích.; quỹ đạo.; quỹ đạo; đời người; cuộc đời; sự phát triển của sự vật (ví với cuộc đời con người hay sự phát triển của sự vật). những bài thơ này nói về toàn bộ cuộc đời của tác giả

新华 · Tân Hoa Đại lục

一个点在空间移动,它所通过的全部路径叫作这个点的轨迹; 轨道➋; 比喻人生经历的或事物发展的道路:这些诗篇记录了诗人一生的~, 汉字发展的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.遺留下來的典範。晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「忠存軌跡,義形風色。」 2.數學上稱某點或某線,適合一定的條件而運動時,其徑路全體或所生之部分,稱為此點或此線的軌跡。

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường đi, vết
  • Google Alex v6 quỹ tích
  • VietPhrases quỹ đạo; đời người; cuộc đời; sự phát triển của sự vật
  • Biên soạn 軌跡 guǐjì* n. 1. <math.> locus 2. <astr.> orbit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.遺留下來的典範。晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「忠存軌跡,義形風色。」 2.數學上稱某點或某線,適合一定的條件而運動時,其徑路全體或所生之部分,稱為此點或此線的軌跡。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个点在空间移动,它所通过的全部路径叫作这个点的轨迹; 轨道➋; 比喻人生经历的或事物发展的道路:这些诗篇记录了诗人一生的~, 汉字发展的~。

Eng

  • JMdict tire track
  • JMdict traces of a person or thing
  • JMdict path one has taken
  • JMdict locus
  • Cihui locus; orbit; trajectory; track

Đức

  • Handedict geometrischer Ort, Ortskurve (S, Math)

ja

  • JMdict 軌跡(きせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轨迹球 · 轨迹线 · 跡地 · 軌儀 · 軌則 · 軌度 · 軌持 · 軌模