軌長 guǐ zhǎng · quỹ trường Hán Việt: quỹ trường · Pinyin: guǐ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 長 (trường)Pinyinguǐ zhǎngHán Việtquỹ trườngCấu tạo軌 + 長 · quỹ + trường nghĩa thành phần: quỹ + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代户口编制中基层一级组织的领导人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代户口编制中基层一级组织的领导人。