軒舉

xuān jǔ hiên cử

Hán Việt: hiên cử · Pinyin: xuān jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩昂貌; 高扬飞举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轩昂貌。 2.高扬飞举。

Eng

  • Cihui 軒舉 uānjǔ n. gentlemanly and distinguished manner/air (of a person)