軒於 xuān yú · hiên vu Hán Việt: hiên vu · Pinyin: xuān yú Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 於 (vu)Pinyinxuān yúHán Việthiên vuCấu tạo軒 + 於 · hiên + vu nghĩa thành phần: hiên + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"轩芋"; 莸草。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轩芋"。 2.莸草。