軒側

xuān cè hiên trắc

Hán Việt: hiên trắc · Pinyin: xuān cè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高出和倾斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高出和倾斜。