軒縣 xuān xiàn · hiên huyền Hán Việt: hiên huyền · Pinyin: xuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 縣 (huyền)Pinyinxuān xiànHán Việthiên huyềnCấu tạo軒 + 縣 · hiên + huyền nghĩa thành phần: hiên + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"轩悬"; 古代诸侯陈列乐器三面悬挂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轩悬"。 2.古代诸侯陈列乐器三面悬挂。