軒唐 xuān táng · hiên đường Hán Việt: hiên đường · Pinyin: xuān táng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 唐 (đường)Pinyinxuān tángHán Việthiên đườngCấu tạo軒 + 唐 · hiên + đường nghĩa thành phần: hiên + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代帝王轩辕﹑唐尧的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代帝王轩辕﹑唐尧的并称。