軒墀 xuān chí · hiên trì Hán Việt: hiên trì · Pinyin: xuān chí Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 墀 (trì)Pinyinxuān chíHán Việthiên trìCấu tạo軒 + 墀 · hiên + trì nghĩa thành phần: hiên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殿堂前的台阶; 指厅堂; 借指朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.殿堂前的台阶。 2.指厅堂。 3.借指朝廷。