軒天

xuān tiān hiên thiên

Hán Việt: hiên thiên · Pinyin: xuān tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代解释天体的一种学说。认为天体北高南低,若车之轩; 高达青天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代解释天体的一种学说。认为天体北高南低,若车之轩。 2.高达青天。