軒帆

xuān fān hiên phàm

Hán Việt: hiên phàm · Pinyin: xuān fān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舟车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舟车。