軒幌

xuān huǎng hiên hoảng

Hán Việt: hiên hoảng · Pinyin: xuān huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门帘或窗帷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门帘或窗帷。