軒幹 xuān gàn · hiên cán Hán Việt: hiên cán · Pinyin: xuān gàn Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 幹 (cán)Pinyinxuān gànHán Việthiên cánCấu tạo軒 + 幹 · hiên + cán nghĩa thành phần: hiên + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大的树干。借指天柱,神话中顶天立地的大柱。Tân Hoa Tự Điển 1.高大的树干。借指天柱,神话中顶天立地的大柱。