軒庭

xuān tíng hiên đình

Hán Việt: hiên đình · Pinyin: xuān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居室庭院; 轩辕帝的朝廷。指皇宫; 泛指朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居室庭院。 2.轩辕帝的朝廷。指皇宫。 3.泛指朝廷。