軒掖

xuān yè hiên dịch

Hán Việt: hiên dịch · Pinyin: xuān yè

Tổng quan

nơi cấm địa

Cấu tạo: (hiên) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi cấm địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮禁。《史記.卷九.呂太后本紀.司馬貞索隱述贊》:「高祖猶微,呂氏作妃。及在軒掖,潛用福威。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宫掖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宫掖。

Eng

  • CC-CEDICT forbidden place
  • Cihui forbidden place