軒揭

xuān jiē hiên yết

Hán Việt: hiên yết · Pinyin: xuān jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气宇轩昂,仪态非俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气宇轩昂,仪态非俗。