軒敞
hiên sưởng
Hán Việt: hiên sưởng · Pinyin: xuān chǎng
Tổng quan
cao rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui cao rộng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽敞明亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽敞明亮。
Eng
- Cihui 軒敞 uānchǎng* v.p. spacious and bright
Hán Việt: hiên sưởng · Pinyin: xuān chǎng
cao rộng