軒景

xuān jǐng hiên cảnh

Hán Việt: hiên cảnh · Pinyin: xuān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高敞明朗的景色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高敞明朗的景色。