軒朱 xuān zhū · hiên chu Hán Việt: hiên chu · Pinyin: xuān zhū Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 朱 (chu)Pinyinxuān zhūHán Việthiên chuCấu tạo軒 + 朱 · hiên + chu nghĩa thành phần: hiên + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵者所乘的车。一说,古代帝王轩辕﹑朱襄的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵者所乘的车。一说,古代帝王轩辕﹑朱襄的并称。