轩渠

xuān qúhiên cừ

Hán Việt: hiên cừ · Pinyin: xuān qú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

非常欢畅的样子轩渠自得。也形容大笑捧腹轩渠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

歡笑的樣子。《後漢書.卷八二.方術傳下.薊子訓傳》:「兒識父母,軒渠笑悅,欲往就之,母不覺攬取,乃實兒也。」

Cấu tạo: 軒 (hiên) + 渠 (cừ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 軒渠 uānqú v.p. laughing; merry; cheerful

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常欢畅的样子轩渠自得。也形容大笑捧腹轩渠。

Eng

  • Cihui 軒渠 uānqú v.p. laughing; merry; cheerful

Từ liên quan

Gần nghĩa

渠儂 · 渠县 · 渠帥 · 渠沟 · 渠溝 · 渠道 · 渠魁 · 軒敞