軒然
hiên nhiên
Hán Việt: hiên nhiên · Pinyin: xuān rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高昂貌; 笑貌; 高涌貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高昂貌。 2.笑貌。 3.高涌貌。
Eng
- Cihui 軒然 uānrán v.p. 1. delighted 2. towering; lofty
Hán Việt: hiên nhiên · Pinyin: xuān rán