軒爽
hiên sảng
Hán Việt: hiên sảng · Pinyin: xuān shuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轩敞高爽; 开朗,爽快; 显豁明快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轩敞高爽。 2.开朗,爽快。 3.显豁明快。
Eng
- Cihui 軒爽 uānshuǎng v.p. bright and airy
Hán Việt: hiên sảng · Pinyin: xuān shuǎng