軒璧

xuān bì hiên bích

Hán Việt: hiên bích · Pinyin: xuān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩车和璧玉。谓贵重的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轩车和璧玉。谓贵重的物品。