軒甍 xuān méng · hiên manh Hán Việt: hiên manh · Pinyin: xuān méng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 甍 (manh)Pinyinxuān méngHán Việthiên manhCấu tạo軒 + 甍 · hiên + manh nghĩa thành phần: hiên + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高高的屋脊; 泛指高大的房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.高高的屋脊。 2.泛指高大的房屋。