軒蓋 xuān gài · hiên cái Hán Việt: hiên cái · Pinyin: xuān gài Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 蓋 (cái)Pinyinxuān gàiHán Việthiên cáiCấu tạo軒 + 蓋 · hiên + cái nghĩa thành phần: hiên + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车盖; 带篷盖的车。显贵者所乘; 借指达官贵人。Tân Hoa Tự Điển 1.车盖。 2.带篷盖的车。显贵者所乘。 3.借指达官贵人。