軒羲

xuān xī hiên hi

Hán Việt: hiên hi · Pinyin: xuān xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轩牺"; 轩辕﹑伏羲的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轩牺"。 2.轩辕﹑伏羲的并称。