軒裳

xuān shang hiên thường

Hán Việt: hiên thường · Pinyin: xuān shang

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹车服; 指官位爵禄; 代称有高位的人; 用为对人的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹车服。 2.指官位爵禄。 3.代称有高位的人。 4.用为对人的敬称。