軒豁
hiên khoát
Hán Việt: hiên khoát · Pinyin: xuān huō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高大开阔; 谓轩昂开朗,气宇不凡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高大开阔。 2.谓轩昂开朗,气宇不凡。
Eng
- Cihui 軒豁 uānhuò v.p. 1. open; spacious 2. sanguine
Hán Việt: hiên khoát · Pinyin: xuān huō