軒輶

xuān yóu hiên du

Hán Việt: hiên du · Pinyin: xuān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使臣所乘之车; 轻车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使臣所乘之车。 2.轻车。