軒軌 xuān guǐ · hiên quỹ Hán Việt: hiên quỹ · Pinyin: xuān guǐ Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 軌 (quỹ)Pinyinxuān guǐHán Việthiên quỹCấu tạo軒 + 軌 · hiên + quỹ nghĩa thành phần: hiên + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车道。Tân Hoa Tự Điển 1.车道。