軒輊

xuān zhì hiên chí

Hán Việt: hiên chí · Pinyin: xuān zhì

Tổng quan

cao thấp: trước sau/hơn kém

Cấu tạo: (hiên) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao thấp: trước sau/hơn kém

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车前高后低叫轩,前低后高叫轾,借指高低优劣:不分~。

Eng

  • Cihui 軒輊 uān-zhì v.p. <wr.> high or low; good or bad