軒轔

xuān lín hiên lân

Hán Việt: hiên lân · Pinyin: xuān lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。车行声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。车行声。