軒闢 xuān pì · hiên tịch Hán Việt: hiên tịch · Pinyin: xuān pì Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 闢 (tịch)Pinyinxuān pìHán Việthiên tịchCấu tạo軒 + 闢 · hiên + tịch nghĩa thành phần: hiên + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔。EngCihui 軒辟 uānpì v.p. open-minded; generous