軒達 xuān dá · hiên đạt Hán Việt: hiên đạt · Pinyin: xuān dá Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 達 (đạt)Pinyinxuān dáHán Việthiên đạtCấu tạo軒 + 達 · hiên + đạt nghĩa thành phần: hiên + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言飞黄腾达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言飞黄腾达。