軒邃 xuān suì · hiên thúy Hán Việt: hiên thúy · Pinyin: xuān suì Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 邃 (thúy)Pinyinxuān suìHán Việthiên thúyCấu tạo軒 + 邃 · hiên + thúy nghĩa thành phần: hiên + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.深远貌。