軒邈 xuān miǎo · hiên mạc Hán Việt: hiên mạc · Pinyin: xuān miǎo Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 邈 (mạc)Pinyinxuān miǎoHán Việthiên mạcCấu tạo軒 + 邈 · hiên + mạc nghĩa thành phần: hiên + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上举远扬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上举远扬。