軒鑒

xuān jiàn hiên giám

Hán Việt: hiên giám · Pinyin: xuān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩辕的刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轩辕的刀。